Các thử nghiệm lâm sàng và đánh giá an toàn đã được thực hiện cho thấy GABA được bổ sung vào cơ thể người theo đường uống có mức độ dung nạp rất tốt và ít gây ra tác dụng phụ, ngay cả khi sử dụng trong liều cao hoặc thời gian kéo dài. Đánh giá an toàn có hệ thống của United States Pharmacopeia (USP) ghi nhận rằng liều lên đến 18 g/ngày trong 4 ngày không gây tác dụng phụ nghiêm trọng, và liều 120 mg/ngày trong 12 tuần cũng không ghi nhận những biến đổi bất thường về huyết học, hóa sinh, chức năng gan hay thận. Theo một số nghiên cứu, GABA có thể gây giảm huyết áp mức độ nhẹ (<10%). Hiện tượng này được quan sát ở cả đối tượng khỏe mạnh và bệnh nhân tăng huyết áp, đặc biệt khi sử dụng GABA kéo dài hoặc ở liều cao. Do đó, người đang sử dụng thuốc hạ áp có thể có nguy cơ cộng hưởng tác dụng, và được khuyến cáo theo dõi huyết áp khi phối hợp. Các phản ứng như đau đầu thoáng qua, chóng mặt hoặc khó chịu tiêu hóa được ghi nhận ở mức độ nhẹ và có thể tự hồi phục.

Bên cạnh tính an toàn, một số nghiên cứu đã mô tả liều đáp ứng (dose–response) của GABA. Liều thấp từ 50–100 mg có thể tạo tác dụng thư giãn tức thời và giảm chỉ số stress sinh lý. Liều 100–300 mg/ngày trong 4–8 tuần được ghi nhận cải thiện chất lượng giấc ngủ, giảm lo âu nhẹ và giảm cortisol. Đối với bệnh nhân tăng huyết áp nhẹ, liều 80–120 mg/ngày có thể giúp giảm huyết áp tâm thu 5–10 mmHg. Có thể thấy, hầu hết các hiệp hội quốc tế và dữ liệu lâm sàng hiện nay xem 30–300 mg/ngày là khoảng liều an toàn và có tác dụng sinh lý rõ nhất đối với người trưởng thành.

Ngoài ra, các nghiên cứu lâm sàng nhỏ cho thấy GABA có thể làm tăng nhẹ hormone tăng trưởng (GH) và prolactin sau khi sử dụng, song mức độ thay đổi chưa mang ý nghĩa lâm sàng rõ rệt. Một số báo cáo khác cũng cho thấy GABA có thể làm giảm nhịp tim nhẹ và thúc đẩy trạng thái thư giãn sinh lý, phù hợp với vai trò ức chế của nó trong hệ thần kinh.

Bên cạnh đó, những nghiên cứu gần đây về trục vi sinh vật–ruột–não (microbiota–gut–brain axis) (hình 1) đã mở rộng đáng kể hiểu biết về cách GABA đường uống có thể gây ảnh hưởng sinh học mặc dù gần như không vượt qua hàng rào máu–não. Ngày càng nhiều nghiên cứu chứng minh rằng GABA ngoại sinh có thể điều hòa hoạt động thần kinh trung ương thông qua các cơ chế gián tiếp, thay vì cần thâm nhập trực tiếp vào não. Cụ thể, GABA và các thụ thể của nó phân bố rộng rãi trong hệ thần kinh ruột (enteric nervous system – ENS), nơi nó có thể ảnh hưởng đến chức năng ruột, tín hiệu cảm giác và đáp ứng miễn dịch tại chỗ. Các tín hiệu này sau đó được truyền lên não thông qua dây thần kinh phế vị - một trục giao tiếp then chốt giữa ruột và hệ thần kinh trung ương

leftcenterrightdel
 Hình 1: Mối quan hệ phức tạp giữa trục não-ruột bị trầm cảm và tác động của GABA

Ngoài ra, nhiều chủng vi khuẩn đường ruột—đặc biệt là các vi khuẩn sinh acid lactic như LactobacillusBifidobacterium—có khả năng tự tổng hợp GABA. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy những chủng này có thể giảm hành vi lo âu, điều hòa đáp ứng stress và làm thay đổi biểu hiện thụ thể GABA ở các vùng não liên quan đến cảm xúc; các hiệu ứng này hoàn toàn phụ thuộc vào tính toàn vẹn của dây thần kinh phế vị, củng cố vai trò của cơ chế ruột–não hơn là tác động trực tiếp của GABA lên não. Những quan sát này gợi ý rằng việc sử dụng thực phẩm lên men giàu GABA hoặc probiotic tạo GABA có thể mang lại lợi ích về điều hoạt động thần kinh trung ương như: (i) Tác động lên hệ thần kinh ruột (ENS), nơi GABA và các thụ thể của nó được phân bố dày đặc, (ii) kích hoạt dây thần kinh phế vị, truyền tín hiệu từ ruột lên các vùng liên quan đến stress và cảm xúc trong não, (iii) Điều hòa miễn dịch và nội tiết, bao gồm cortisol và các cytokine liên quan stress. Các hoạt động điều hòa này được thực hiện thông qua con đường ngoại biên mà không cần GABA xuyên qua hàng rào máu – não.

Kết luận

GABA là chất dẫn truyền thần kinh ức chế quan trọng, góp phần duy trì cân bằng hoạt động thần kinh và điều hòa nhiều chức năng sinh lý của cơ thể. Các nguồn GABA tự nhiên và thực phẩm lên men cung cấp lượng GABA phong phú, trong khi GABA bổ sung đường uống được chứng minh an toàn, dễ dung nạp, và có thể hỗ trợ cải thiện giấc ngủ, giảm stress – lo âu nhẹ và điều hòa huyết áp ở liều 30–300 mg/ngày.

Dù ít vượt qua hàng rào máu–não, GABA ngoại sinh vẫn có tác dụng thông qua trục ruột–não, ảnh hưởng đến hệ thần kinh ruột, miễn dịch và tín hiệu phế vị. Các nghiên cứu đã cho thấy, GABA là hợp chất tiềm năng trong chăm sóc sức khỏe, nhưng vẫn cần thêm nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để xác định rõ hơn hiệu quả và phạm vi ứng dụng.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Almutairi, S., Sivadas, A., & Kwakowsky, A. (2024). The effect of oral GABA on the nervous system: Potential for therapeutic intervention. Nutraceuticals, 4(2), 241–259.

Liwinski, T., Lang, U. E., Brühl, A. B., & Schneider, E. (2023). Exploring the therapeutic potential of gamma-aminobutyric acid in stress and depressive disorders through the gut–brain axis. Biomedicines, 11, 3128.

Oketch-Rabah, H. A., Madden, E. F., Roe, A. L., & Betz, J. M. (2021). United States Pharmacopeia (USP) safety review of gamma-aminobutyric acid (GABA). Nutrients, 13, 2742

Yoon, S., Byun, J.-I., & Shin, W. C. (2022). Efficacy and safety of low-dose gamma-aminobutyric acid from unpolished rice germ as a health functional food for promoting sleep: A randomized, double-blind, placebo-controlled trial. Journal of Clinical Neurology, 18(4), 478–480.

Abdou, A. M., et al. (2006). Relaxation and immunity enhancement effects of GABA administration in humans. BioFactors.

Inoue, K., et al. (2003). Blood pressure–lowering effect of GABA. Bioscience, Biotechnology, and Biochemistry.

Strandwitz, P. (2018). Neurotransmitter modulation by gut microbiota. Brain Research.

Almutairi, M. M., et al. (2024). Role of GABA in gut–brain communication. Neuroscience & Biobehavioral Reviews.

                                                                                                         Khoa Công nghệ thực phẩm