1. Tầm quan trọng của việc tuân thủ
Nghị định 164/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực từ 01/07/2026 được ban hành với mục tiêu cốt lõi là xây dựng một nền công vụ liêm chính và minh bạch. Đối với cán bộ, công chức, việc nắm vững các quy định về kiểm soát tài sản không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là giải pháp tự bảo vệ uy tín và lộ trình thăng tiến cá nhân trước những rủi ro pháp lý không đáng có.
Tại Điều 3. Giải thích từ ngữ:
- Kiểm soát tài sản, thu nhập: Là hoạt động do Cơ quan kiểm soát thực hiện để biết rõ tài sản, biến động và nguồn gốc tài sản tăng thêm của người có nghĩa vụ kê khai nhằm phòng ngừa tham nhũng và phục vụ công tác cán bộ.
- Xác minh tài sản, thu nhập: Là việc kiểm tra, làm rõ nội dung kê khai, đánh giá tính trung thực, đầy đủ của bản kê khai và tính trung thực trong việc giải trình nguồn gốc tài sản tăng thêm.
Hiểu rõ vị trí của mình trong các đối tượng điều chỉnh dưới đây sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quy trình này.
2. Đối tượng kê khai
Theo Điều 2 và Điều 10, quy trình kiểm soát tài sản là sự phối hợp giữa ba nhóm đối tượng chính với phạm vi trách nhiệm được xác định rõ ràng:
|
Nhóm đối tượng
|
Vai trò cốt lõi
|
|
Cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập
|
Tiếp nhận bản kê khai, theo dõi biến động và chủ trì xác minh tính trung thực của thông tin.
|
|
Người có nghĩa vụ kê khai
|
Ghi nhận và chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính trung thực của tài sản thuộc sở hữu của bản thân, vợ (chồng) và con chưa thành niên.
|
|
Cơ quan, tổ chức, đơn vị liên quan
|
Cung cấp hồ sơ, dữ liệu và tài liệu kiểm chứng phục vụ quá trình xác minh.
|
Các chức vụ cụ thể phải thực hiện kê khai hằng năm (Điều 10):
1) Người giữ chức vụ từ Trưởng phòng và tương đương trở lên (có phụ cấp chức vụ từ 0,25).
2) Người làm công tác tổ chức cán bộ, quản lý tài chính công, tài sản công, đầu tư công.
3) Người trực tiếp tiếp xúc và giải quyết công việc của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
4) Người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp.
Lưu ý: Bộ trưởng và Chủ tịch UBND cấp tỉnh có trách nhiệm ban hành danh mục chức danh cụ thể phải kê khai cho từng lĩnh vực/địa phương (Khoản 3 Điều 10).
Người kê khai chỉ cần kê khai các loại tài sản sau nếu tổng giá trị của mỗi loại từ 150 triệu đồng trở lên:
1) Tiền mặt, tiền gửi, tiền cho vay: Bao gồm cả ngoại tệ quy đổi.
2) Kim khí quý, đá quý: Vàng, kim cương, bạch kim...
3) Giấy tờ có giá: Cổ phiếu, trái phiếu, vốn góp.
4) Tài sản số & Tài sản khác: Các loại tiền ảo, vật phẩm số hoặc tài sản đấu giá (biển số xe, sim số...).
5) Các khoản nợ: Tổng giá trị nợ từ 150 triệu đồng trở lên.
3. Các phương thức/thời điểm kê khai chính
Nghị định quy định 04 phương thức kê khai tương ứng với các thời điểm khác nhau:
- Kê khai lần đầu: Thực hiện khi cá nhân bắt đầu giữ chức vụ, quyền hạn thuộc diện phải kê khai.
- Kê khai hằng năm: Thực hiện định kỳ mỗi năm đối với các đối tượng cụ thể (như người giữ chức vụ từ Trưởng phòng có hệ số phụ cấp từ 0,25 trở lên, người đại diện phần vốn nhà nước...).
- Kê khai bổ sung: Thực hiện khi có biến động về tài sản, thu nhập trong năm theo quy định.
- Kê khai phục vụ công tác cán bộ: Thực hiện khi cá nhân dự kiến được quy hoạch, bổ nhiệm, bổ nhiệm lại, cử giữ chức vụ cao hơn hoặc bầu vào các chức vụ lãnh đạo, quản lý.
4. Quyền được giải trình
Đây là "Cơ chế bảo vệ tự thân" của người được xác minh. Pháp luật trao cho người được xác minh những quyền lợi cụ thể (Điều 17, 23 và 27) để đảm bảo tính khách quan, coi đây là "tấm lá chắn" để bạn minh bạch hóa tài sản của mình:
1) Quyền chủ động giải thích nguồn gốc: Bạn có quyền tự giải thích và chứng minh quá trình hình thành tài sản tăng thêm so với kỳ kê khai trước.
2) Quyền làm việc trực tiếp: Nếu văn bản giải trình chưa đủ rõ, bạn có quyền yêu cầu đối thoại trực tiếp với Tổ xác minh để làm rõ các chi tiết và yêu cầu ghi nhận đầy đủ vào biên bản.
3) Quyền bảo vệ quyền lợi cuối cùng: Trước khi ban hành kết luận xác minh, nếu có tình tiết mới hoặc cần làm rõ thêm, bạn có quyền được yêu cầu giải trình bổ sung để đảm bảo kết luận cuối cùng không sai lệch.
Lưu ý: Theo Điều 23, khi được yêu cầu giải trình thêm, bạn có thời hạn tối đa 10 ngày làm việc. Đây là "thời điểm vàng" để thu thập tài liệu minh chứng. Hãy thực hiện quyền này một cách nghiêm túc và đúng hạn.
5. Trách nhiệm phối hợp
Xác minh tài sản không chỉ dựa trên lời khai mà dựa trên tài liệu kiểm chứng (Điều 21). Các cơ quan hữu quan (Ngân hàng, Thuế, Tài nguyên Môi trường) có nghĩa vụ cung cấp dữ liệu theo thời hạn:
|
Trường hợp cung cấp thông tin
|
Thời hạn thực hiện
|
|
Thông thường
|
Trong vòng 05 ngày làm việc kể từ khi nhận yêu cầu.
|
|
Phức tạp (không có sẵn)
|
Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận yêu cầu.
|
Vai trò của dữ liệu: Các tài liệu như sao kê ngân hàng, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, sổ tiết kiệm... là căn cứ pháp lý cao nhất để Tổ xác minh đối chiếu với bản kê khai của bạn.
6. Thời hạn công khai bản kê khai
Sau khi hoàn thành việc kê khai và nộp cho cơ quan quản lý, việc công khai bản kê khai phải đảm bảo các mốc thời gian sau:
- Thời hạn công khai: Chậm nhất là 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan, đơn vị quản lý bàn giao bản kê khai cho Cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập.
- Thời gian niêm yết: Nếu thực hiện bằng hình thức niêm yết tại trụ sở, thời gian niêm yết phải kéo dài 15 ngày
7. Các hành vi bị nghiêm cấm
Để đảm bảo tính liêm chính, Điều 18 xác định rõ các hành vi bị cấm tuyệt đối:
1) Nhóm 1: Đối với người làm nhiệm vụ xác minh
- Lạm quyền, sách nhiễu: Lợi dụng chức vụ để gây khó khăn cho người được xác minh.
- Xác minh sai mục đích: Thực hiện ngoài nội dung kế hoạch đã phê duyệt.
- Tiết lộ thông tin: Làm lộ bí mật hồ sơ, tài liệu trong quá trình xác minh.
2) Nhóm 2: Đối với người được xác minh
- Gian lận, chống đối: Đưa hối lộ, mua chuộc hoặc đe dọa người thực thi nhiệm vụ.
- Tẩu tán tài sản: Hành vi chuyển dịch tài sản trái phép hoặc tiêu hủy chứng từ để che giấu nguồn gốc.
- Cung cấp sai lệch: Cố ý cung cấp thông tin không trung thực hoặc chậm trễ.
3) Nhóm 3: Đối với bên thứ ba
- Can thiệp trái phép: Tác động làm sai lệch kết quả xác minh hoặc trù dập, trả thù người cung cấp thông tin tố giác.
8. Chế tài xử lý
- Nghị định 164 thiết lập khung kỷ luật nghiêm khắc dựa trên giá trị tài sản không trung thực (Điều 36):
|
Mức kỷ luật
|
Điều kiện áp dụng (Giá trị tài sản vi phạm)
|
|
Khiển trách
|
- Không trung thực với giá trị đến 10 tỷ đồng.
- Không nộp bản kê khai sau 02 lần đôn đốc văn bản.
|
|
Cảnh cáo
|
- Không trung thực với giá trị từ trên 10 tỷ đến 20 tỷ đồng.
- Tái phạm việc không nộp bản kê khai sau khi đã bị khiển trách.
|
|
Cách chức
|
- Không trung thực với giá trị trên 20 tỷ đồng (áp dụng với người có chức vụ).
|
Mở rộng trách nhiệm (Điều 37): người đứng đầu cơ quan không tổ chức việc kê khai, công khai đúng quy định cũng sẽ bị xử lý kỷ luật (mức Khiển trách).
Lưu ý: Quyết định kỷ luật sẽ được niêm yết công khai trong 15 ngày tại nơi làm việc (Điều 39).
9. Tuân thủ quy định
Việc tuân thủ Nghị định 164/2026/NĐ-CP là cách tốt nhất để khẳng định sự liêm chính của người cán bộ. Hãy xem đây là một quy trình quản trị rủi ro cá nhân cần được thực hiện tỉ mỉ.
Trung thực là giá trị cốt lõi: Kê khai đầy đủ tài sản của bản thân, vợ/chồng và con chưa thành niên. Tuyệt đối không bỏ sót các tài sản mới như Tài sản số.
Thiết lập kho lưu trữ bằng chứng: Chủ động lưu giữ cẩn thận các Hợp đồng mua bán, hóa đơn, giấy tờ cho tặng, di chúc... Đây là các tài liệu kiểm chứng sống để thực hiện quyền giải trình.
Tuân thủ thời gian tuyệt đối: Mọi phản hồi, cung cấp thông tin phải diễn ra trong các cột mốc 05 ngày hoặc 10 ngày để đảm bảo quyền lợi pháp lý không bị từ chối.