Ngày 20 tháng 4 năm 2026, Khoa Công nghệ thực phẩm đã tổ chức thành công seminar khoa học với các chuyên đề sau:

Chuyên đề 1: Thực phẩm dành cho bệnh tuyến giáp, do TS. Đinh Thị Hiền - Bộ môn Công nghệ chế biến trình bày.

Chuyên đề 2: Tối ưu hóa dược tính của nấm Cordyceps Militaris, do ThS. Phạm Quang Cảnh - Bộ môn Thực phẩm dinh dưỡng trình bày.

Chuyên đề 3: Chất có hoạt tính sinh học trong chuối hột, do TS.Trần Thị Hoài, Bộ môn Hóa sinh - Công nghệ thực phẩm trình bày.

Tham dự Seminar có cán bộ, giảng viên và sinh viên trong khoa Công nghệ thực phẩm.

leftcenterrightdel
TS. Đinh Thị Hiền - Bộ môn Công nghệ chế biến 

Mở đầu chương trình Seminar là bài trình bày của TS. Đinh Thị Hiền với chủ đề “Thực phẩm dành cho bệnh nhân tuyến giáp”. Trong bài trình bày tác giả đã giải mã lý do nữ giới mắc ung thư tuyến giáp cao gấp 4 lần nam giới. Bệnh suy tuyến giáp (hypothyroidism)- tuyến giáp hoạt động kém có thể dẫn đến nhiều bệnh lý và biến chứng liên quan. Những đối tượng có nguy cơ bị suy tuyến giáp. Người bị suy giáp nên kiêng những thực phẩm: Chế phẩm từ đậu nành gây ức chế enzyme Peroxidase là enzyme giúp tổng hợp hormon giáp. Một số loại rau cải: như su hào, củ cải trắng, súp lơ, cải xoăn… Thực phẩm chứa gluten, chứa nhiều chất béo, chế biến sẵn. Người bị suy giáp nên ăn: Trứng, hải sản, sữa chua, thực phẩm giàu Selen, kẽm bổ sung vitamin D3…Bệnh cường giáp là tình trạng xảy ra do tăng tiết hormon tuyến giáp (triiodothyronine và thyroxine). Thực phẩm tốt cho người bệnh cường giáp: Các loại quả mọng nước: Dâu tây, việt quất, kiwi, cam, quýt... Thực phẩm giàu vitamin D và canxi: Sữa chua, sữa ít béo, phô mai,… người bệnh cần bổ sung vitamin D và canxi vào chế độ ăn hàng ngày để tăng cường nâng cao sức khỏe xương khớp. Thực phẩm giàu axit béo Omega 3, thực phẩm giàu kẽm và đạm thực vật.

Làm gì để phát hiện sớm ung thư tuyến giáp? Nếu có một trong những biểu hiện bất thường dưới đây thì nên đi khám ngay: phát hiện thấy một khối u ở cổ hoặc thấy cổ to ra, đau ở vùng trước cổ, khàn tiếng hoặc thay đổi giọng nói kéo dài, khó thở hoặc ho kéo dài. Mỗi người nên tự khám cổ của mình 2 lần trong 1 năm để xem có khối u nào ở cổ không. Đặc biệt, nếu có một khối u ở tuyến giáp, khối u đặc trên nền siêu âm hoặc có tiền sử xạ trị vùng đầu khi còn nhỏ.

leftcenterrightdel
ThS. Phạm Quang Cảnh - Bộ môn Thực phẩm dinh dưỡng 

Chuyên đề tiếp theo là: “Tối ưu hóa dược tính của nấm Cordyceps Militaris” do Th.S. Phạm Quang Cảnh trình bày.  Diễn giả tập trung đánh giá ảnh hưởng của các loại giá thể nuôi cấy khác nhau đến hàm lượng hợp chất sinh học và hoạt tính dược lý của nấm Cordyceps militaris. Trong khi các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào lợi ích chung, nghiên cứu này đi sâu vào việc lựa chọn giá thể để tối ưu hóa khả năng ức chế enzyme liên quan đến bệnh tiểu đường loại 2 và các rối loạn chuyển hóa.

Việc sử dụng năm loại côn trùng ăn được phổ biến tại Việt Nam bổ sung vào giá thể nuôi cấy gồm sâu chít, dế mèn, nhộng tằm, châu chấu và bọ xít nâu phối hợp cùng nền gạo lứt. Mỗi loại giá thể cung cấp một môi trường dinh dưỡng riêng biệt, tác động trực tiếp đến các con đường chuyển hóa và khả năng tổng hợp hoạt chất của nấm. Kết quả cho thấy sự biến thiên rõ rệt về nồng độ Cordycepin, Adenosine cũng như các hợp chất chống oxy hóa tùy thuộc vào nguồn vật chủ.

Đáng chú ý, nấm C. militaris nuôi cấy trên giá thể bổ sung sâu chít cho thấy hiệu quả vượt trội nhất trong việc tích lũy Cordycepin và Adenosine. Loại giá thể này cũng thúc đẩy hoạt tính ức chế mạnh mẽ các enzyme α-amylase và α-glucosidase, giúp kiểm soát đường huyết sau bữa ăn, khẳng định tiềm năng lớn trong hỗ trợ điều trị tiểu đường. Trong khi đó, giá thể bổ sung dế mèn lại giúp nấm đạt khả năng ức chế enzyme xanthine oxidase tốt nhất, mở ra hướng ứng dụng trong điều trị bệnh gout.

Nghiên cứu kết luận rằng việc lựa chọn giá thể đóng vai trò then chốt trong việc "thiết kế" các hoạt tính sinh học của nấm. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa quy trình nuôi cấy, giúp tạo ra các sản phẩm dược liệu tự nhiên chuyên biệt, hiệu quả và bền vững cho các bệnh lý chuyển hóa.

leftcenterrightdel
 TS.Trần Thị Hoài - Bộ môn Hóa sinh - Công nghệ thực phẩm

Kết thúc seminar là bài trình bày của TS. Trần Thị Hoài với chủ đề: Chất có hoạt tính sinh học trong chuối hột.

Chuối hạt thuộc họ Musaceae, có nguồn gốc từ Đông Nam Á. Tất cả các bộ phận của cây này, bao gồm thân cây, lá, rễ, quả và hạt, đều đã được sử dụng làm thuốc cổ truyền ở nhiều quốc gia khác nhau như Việt Nam, Sri Lanka và Ấn Độ . Đặc biệt, quả chuối hạt được dùng để điều trị bệnh tiểu đường, rối loạn đường hô hấp, tăng huyết áp, ung thư, loét, tiêu chảy, sỏi thận, bệnh Alzheimer và nhiễm trùng. Tuy nhiên, hiện có rất ít thông tin về thành phần hóa học của chuối hạt và do đó, các đặc tính dược lý của nó vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Trong nghiên cứu:”Chất có hoạt tính sinh học trong chuối hột” các hợp chất phenolic trong hạt được định tên và xác định hàm lượng. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chuối hột chứa một lượng lớn piceatannol và epiafzelechin, là các chất có hoạt tính sinh học tốt như kháng viêm, chống tiểu đường. Những phát hiện này khẳng định tiềm năng của chuối hạt, một loài cây hoang dã và được trồng trọt với số lượng hạn chế ở Việt Nam, có thể trở thành một nguồn trái cây có lợi cho sức khỏe trong tương lai.

Các kết quả của nghiên cứu được trình bày trong chương trình Seminar không chỉ ứng dụng trong lĩnh vực giảng dạy, học tập mà còn trong nghiên cứu khoa học cho giảng viên, nghiên cứu viên, và sinh viên trong lĩnh vực thực phẩm.       

Khoa Công nghệ thực phẩm